英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
Garaging查看 Garaging 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
Garaging查看 Garaging 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
Garaging查看 Garaging 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Amaya Retreat | Resort Sóc Sơn
    Amaya Retreat có tổng diện tích 10 ha, tọa lạc tại thôn Lâm Trường, xã Minh Phú, huyện Sóc Sơn, cách trung tâm Hà Nội gần 40km Có những ngôi nhà gỗ ẩn hiện dưới bóng mát của những rặng thông xanh mát tạo nên khung cảnh thanh bình, nhẹ nhàng như trong truyện cổ tích
  • Amaya Retreat, Sóc Sơn (cập nhật giá năm 2026)
    Nằm ở Sóc Sơn, cách Phủ Thành Chương 3 6 km, Amaya Retreat cung cấp chỗ nghỉ có khu vườn, chỗ đậu xe riêng miễn phí, phòng chờ chung và nhà hàng
  • AMAYA RETREAT - AMAYA RETREAT
    Nhà hàng tại Amaya Retreat được bao phủ bởi kính giúp lấy sáng toàn bộ và hướng tầm nhìn ra rừng thông thoáng, yên bình Phục vụ ẩm thực theo phong cách Fusion độc đáo
  • Amaya Retreat, Sóc Sơn (updated prices 2026) - Booking. com
    Located in Sóc Sơn, 2 3 miles from Thanh Chuong Palace, Amaya Retreat has accommodations with a garden, free private parking, a shared lounge and a restaurant
  • Amaya Retreat - Sóc Sơn - mocchauhomestay. com
    Situated in Sóc Sơn, 3 6 km from Thanh Chuong Palace, Amaya Retreat features accommodation with a garden, free private parking, a shared lounge and a restaurant
  • Amaya Retreat - Sóc Sơn
    Situated in Sóc Sơn, 3 6 km from Thanh Chuong Palace, Amaya Retreat features accommodation with a garden, free private parking, a shared lounge and a restaurant
  • AMAYA HOME - Lodge, Spa Restaurant | Hanoi - Facebook
    Amaya H O M E nằm giữa rừng thông Sóc Sơn – nơi không có tiếng còi xe, không có deadline, chỉ có gió, ánh sáng len qua từng tán lá thông và một không gian mang đậm kiến trúc Pháp đầy tinh tế





中文字典-英文字典  2005-2009