英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
239832查看 239832 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
239832查看 239832 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
239832查看 239832 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Quan tâm chăm lo đời sống hội viên
    Hội Cựu chiến binh (CCB) thị xã Phổ Yên hiện có 8 760 hội viên sinh hoạt tại 282 chi hội thuộc 19 cơ sở hội Thực hiện phong trào “Cựu chiến binh giúp nhau giảm nghèo, làm kinh tế giỏi” giai đoạn 2016-2021, các cấp Hội CCB thị xã đã tích cực tuyên truyền, vận động cán bộ, hội viên giữ vững và phát huy





中文字典-英文字典  2005-2009